Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Jutegarn — Meaning: sợi đay — BlauBerry
Jutegarn
das
[ˈjuːtəˌɡaʁn]
Noun
Plural: Jutegarne
Definitions
1
sợi đay
- Loại sợi được làm từ cây đay, thường dùng để dệt, buộc hoặc đóng gói.
Garn aus Jute
Noun