Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Käsebrot — Meaning: bánh mì phô mai — BlauBerry
Käsebrot
das
[ˈkɛːzəˌbʁoːt]
Noun
Plural: Käsebrote
Definitions
1
bánh mì phô mai
- một lát bánh mì được phủ phô mai lên trên
Brotscheibe, die mit Käse belegt ist
„Sie nimmt ein
Käsebrot
aus ihrer Dose und reicht es ihm.“
Cô ấy lấy một miếng bánh mì phô mai từ hộp cơm của mình và đưa cho anh ta.
Noun