Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Königsporträt — Meaning: chân dung vua — BlauBerry
Königsporträt
das
[ˈkøːnɪçspɔʁˌtʁɛː]
Noun
Plural: Königsporträts
Definitions
1
chân dung vua
- hình ảnh hoặc bức họa mô tả chân dung của một vị vua
Bildnis/Abbildung eines Königs
„Seither haben Marken mit
Königsporträt
in Dänemark Tradition.“
Kể từ đó, các thương hiệu có hình chân dung nhà vua đã trở thành truyền thống ở Đan Mạch.
Noun