Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Königstochter — Meaning: công chúa — BlauBerry
Königstochter
die
[ˈkøːnɪçsˌtɔxtɐ]
Noun
Plural: Königstöchter
Definitions
1
công chúa
- con gái của một vị vua
Tochter eines Königs
In vielen Märchen kommt eine
Königstochter
vor.
Trong nhiều câu chuyện cổ tích thường xuất hiện một nàng công chúa.
Synonyms
Prinzessin
Noun