

tư thế cơ thể- vị trí hoặc hướng của cơ thể (người hoặc động vật) tại một thời điểm cụ thể; cách thức cơ thể được định hướng hoặc đặt ở vị trí nào đó vào một khoảnh khắc nhất định
Position/Ausrichtung des (menschlichen oder tierlichen) Körpers (in einem bestimmten Moment); Art und Weise, wie der Körper in einem bestimmten Moment ausgerichtet oder positioniert ist