Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Kackstelze — Meaning: chân — BlauBerry
Kackstelze
die
[ˈkakˌʃtɛlt͡sə]
Noun
Plural: Kackstelzen
Definitions
1
chân
- Bộ phận của cơ thể dùng để đứng và đi lại; chân.
Bein
Noun