der Kaffee-Ersatz — Meaning: cà phê thay thế — BlauBerry
Kaffee-Ersatzder
[ˈkafeːʔɛɐ̯ˌzat͡s]Noun
Definitions
1
cà phê thay thế- Chất có nguồn gốc thực vật, khi đun lên tạo ra hương vị tương tự như cà phê.
pflanzliche Masse, die aufgekocht einen ähnlichen Geschmack wie Kaffee ergibt
„Claudine war damit beschäftigt, aus nationalem Kaffee-Ersatz, der diesmal statt aus Gerste aus getrockneten Erbsen bestand, die echten Kaffeebohnen herauszulesen.“
“Claudine đang bận nhặt những hạt cà phê thật ra khỏi thứ cà phê thay thế trong nước, mà lần này được làm từ đậu Hà Lan phơi khô thay vì lúa mạch.”