Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Kakaoanbau — Meaning: trồng ca cao — BlauBerry
Kakaoanbau
der
[kaˈkaʊ̯ˌʔanbaʊ̯]
Noun
Definitions
1
trồng ca cao
- việc trồng trọt cây ca cao một cách có kế hoạch
geplantes Anpflanzen von Kakao
„Nein, die jungen Leute interessierten sich heute nicht mehr für den
Kakaoanbau
.“
“Không, giới trẻ ngày nay không còn quan tâm đến việc trồng ca cao nữa.”
Antonyms
Kakaoernte
Noun