Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Kalbshirn — Meaning: óc bê — BlauBerry
Kalbshirn
das
[ˈkalpsˌhɪʁn]
Noun
Plural: Kalbshirne
Definitions
1
óc bê
- bộ não của một con bê non, thường được sử dụng làm thực phẩm
Gehirn eines Kalbs
„Wie schon gesagt, ich betrachtete das seltsame Ding, und was meinen Sie, wie es aussah? Wie ein Stück rohe Leber. Oder
Kalbshirn
.“
„Như đã nói, tôi nhìn vật thể kỳ lạ đó, và bạn nghĩ nó trông như thế nào? Giống như một miếng gan sống. Hoặc óc bê.“
Noun