Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Kamelhengst — Meaning: lạc đà đực — BlauBerry
Kamelhengst
der
[kaˈmeːlˌhɛŋst]
Noun
Plural: Kamelhengste
Definitions
1
lạc đà đực
- con lạc đà giống đực
männliches Kamel
„Da stößt er einen Schrei aus wie ein
Kamelhengst
und schreitet mit großer Heftigkeit ein.“
"Rồi nó hét lên một tiếng như một con lạc đà đực và bước vào với sự dữ dội lớn."
Noun