Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Kamelmist — Meaning: phân lạc đà — BlauBerry
Kamelmist
der
[kaˈmeːlˌmɪst]
Noun
Definitions
1
phân lạc đà
- chất thải, phân do lạc đà bài tiết ra
Exkremente von Kamelen
„Sie rochen nach
Kamelmist
und Wüste.“
“Họ có mùi phân lạc đà và sa mạc.”
Noun