der Kandelaber — Meaning: chân đèn nhiều nhánh, đèn đường n…
Kandelaberder
[kandəˈlaːbɐ]NounPlural: Kandelaber
Definitions
1
chân đèn nhiều nhánh- Đồ đỡ đèn có nhiều nhánh, dùng để cắm nến hoặc gắn bóng đèn.
mehrarmiger Leuchter mit Kerzen oder Glühlampen
„Von der Decke herab hing ein großer, funkelnder Kandelaber aus Murano-Glas, auch er ein Überbleibsel der italienischen Zwischenmieter.“
Từ trên trần nhà buông xuống một chiếc chân đèn nhiều nhánh lớn bằng thủy tinh Murano lấp lánh, nó cũng là một vật còn sót lại của những người thuê nhà tạm trước đó từ Ý.
„Um den Tisch herum standen sieben grosse Kandelaber, ähnlich den in der Kirche gebräuchlichen.“
Xung quanh bàn có đặt bảy chiếc chân đèn nhiều nhánh lớn, giống như những loại thường được dùng trong nhà thờ.
2
đèn đường nhiều nhánh- Đèn đường có một hoặc nhiều nhánh đỡ đèn.
Straßenlaterne mit einem oder mehreren Armen
„Karfunkelstein erzählte, daß an den Kandelabern in der Charlottenburger Straße und in der Bismarckstraße vom Knie bis zum Adolf-Hitler-Platz die Leichen von SS-Männern hingen.“
Karfunkelstein kể rằng trên những cột đèn đường ở phố Charlottenburger và phố Bismarck, từ góc Knie đến quảng trường Adolf-Hitler, có treo xác của những người đàn ông thuộc lực lượng SS.