trọng tội- Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng như giết người hoặc hành vi tương tự, trước đây bị trừng phạt bằng án tử hình.
schwerwiegendes Verbrechen (wie Mord oder Ähnliches), das früher mit dem Tod bestraft wurde
„Kindestötung wird von allen Kapitalverbrechen am seltensten gerichtlich verfolgt und am häufigsten übersehen.“
“Tội giết con là một trong những trọng tội ít khi bị truy tố trước tòa nhất và cũng thường bị bỏ qua nhất.”
„Die Frage, ob ein Kapitalverbrechen dem Morddezernat oder der Politischen Abteilung gehörte, wurde im Präsidium kontrovers diskutiert.“
“Trong ban lãnh đạo, người ta đã tranh luận gay gắt về câu hỏi liệu một trọng tội thuộc thẩm quyền của đội điều tra án mạng hay của bộ phận chính trị.”