Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Karpfenteich — Meaning: ao cá chép — BlauBerry
Karpfenteich
der
[ˈkaʁp͡fn̩taɪ̯ç]
Noun
Plural: Karpfenteiche
Definitions
1
ao cá chép
- Ao được dùng để nuôi và gây giống cá chép.
Teich für die Aufzucht von Karpfen
An und auf den
Karpfenteichen
tummeln sich viele Vögel.
Nhiều loài chim tụ tập trong và quanh các ao cá chép.
Noun