Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Kartoffelchip — Meaning: khoai tây lát chiên — BlauBerry
Kartoffelchip
der
[kaʁˈtɔfl̩ˌt͡ʃɪp]
Noun
Plural: Kartoffelchips
Definitions
1
khoai tây lát chiên
- lát khoai tây mỏng được chiên giòn.
frittierte, dünne Scheibe aus Kartoffeln
Der
Kartoffelchip
schmeckt gut, ist jedoch ein wenig fettig.
Miếng khoai tây lát chiên này có vị ngon, nhưng hơi nhiều dầu mỡ.
Noun