

thác bậc thang- Thác nước có cấu trúc nhiều tầng, nước chảy xuống theo các bậc liên tiếp.
stufenförmiger Wasserfall
máy bán đồ uống- Thiết bị tự động dùng để phát hoặc bán đồ uống.
Gerät zur automatischen Ausgabe von Getränken
cú nhảy liều lĩnh- Cú nhảy táo bạo, mạo hiểm hoặc có tính đánh cược cao.
gewagter Sprung
mẫu cơ bản- Mẫu hình cơ sở gồm một số lượng đối tượng lẻ.
Grundmuster mit einer ungeraden Anzahl von Objekten
quá trình dây chuyền- Quá trình diễn ra theo từng cấp, trong đó số lượng hạt tăng nhanh.
in Stufen mit rasch zunehmender Teilchenzahl ablaufender Prozess
chuỗi phản ứng- Trình tự các phản ứng hoặc các bước riêng lẻ trong một con đường trao đổi chất.
Abfolge von Reaktionen oder Einzelschritten in einem Stoffwechselweg
hệ mắc nối tầng- Cách bố trí nhiều bình hoặc buồng phản ứng được nối liên tiếp với nhau.
Anordnung hintereinander geschalteter Reaktionsgefäße
mắc nối tầng- Cách mắc nối tiếp các bộ phận cùng loại trong kỹ thuật điện.
Reihenschaltung gleich gearteter Teile in der Elektrotechnik