Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Klappstuhl — Meaning: ghế gấp — BlauBerry
Klappstuhl
der
[ˈklapˌʃtuːl]
Noun
Plural: Klappstühle
Definitions
1
ghế gấp
- Loại ghế có thể gấp lại để tiện cất giữ hoặc mang theo.
zusammenklappbarer Stuhl
„Die Leute haben auf
Klappstühlen
bis zum Morgen vor der Kasse gewartet, um noch eine Karte zu ergattern.“
Mọi người đã ngồi trên những chiếc ghế gấp chờ trước quầy vé cho đến sáng để cố kiếm được thêm một tấm vé.
Antonyms
Drehstuhl
Liegestuhl
Schaukelstuhl
„Gustav hatte sich einen
Klappstuhl
mitgebracht, und Renate hatte ihren schicken neuen Bikini an.“
Gustav đã mang theo một chiếc ghế gấp, còn Renate thì mặc bộ bikini mới sành điệu của mình.
Noun