Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Kleinsäuger — Meaning: thú nhỏ — BlauBerry
Kleinsäuger
der
[ˈklaɪ̯nˌzɔɪ̯ɡɐ]
Noun
Plural: Kleinsäuger
Definitions
1
thú nhỏ
- Động vật có vú có kích thước nhỏ.
Säugetier von geringer Größe
„Auch für durstige Insekten, Eidechsen, Igel und andere
Kleinsäuger
ist der Teich eine zuverlässige Wasserstelle.“
“Ao cũng là một nguồn nước đáng tin cậy cho côn trùng, thằn lằn, nhím và các loài thú nhỏ khác đang khát.”
Antonyms
Großsäuger
Noun