Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Klimafolge — Meaning: hệ quả khí hậu — BlauBerry
Klimafolge
die
[ˈkliːmaˌfɔlɡə]
Noun
Plural: Klimafolgen
Definitions
1
hệ quả khí hậu
- Tác động hoặc hậu quả đối với khí hậu toàn cầu.
Auswirkung auf das weltweite Klima
„Trotz Warnungen vor den
Klimafolgen
will Großbritannien neue Öl- und Gasfelder in der Nordsee nutzbar machen.“
“Bất chấp những cảnh báo về các hệ quả khí hậu, Anh vẫn muốn khai thác các mỏ dầu và khí đốt mới ở Biển Bắc.”
Noun