Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Klumpert — Meaning: đồ lặt vặt — BlauBerry
Klumpert
das
[ˈklʊmpɐt]
Noun
Definitions
1
đồ lặt vặt
- Những đồ vật không có giá trị, vô dụng hoặc chất lượng rất kém.
wertloses, unnützes Zeug
„‚Man hat das billigste
Klumpert
gekauft‘, so die Zusammenfassung eines Polizei-Insiders, der anonym bleiben möchte.“
“Người ta đã mua thứ đồ lặt vặt rẻ tiền nhất”, đó là cách một người trong nội bộ cảnh sát muốn giấu tên tóm tắt lại.
Noun