der Knabenalt — Meaning: giọng nam cao thiếu nhi — BlauBerry
Knabenaltder
[ˈknaːbn̩ˌʔalt]NounPlural: Knabenalte
Definitions
1
giọng nam cao thiếu nhi- loại giọng hát cao thứ hai, thường được các bé trai hát trước khi vỡ giọng (nếu không thì do phụ nữ hát)
zweithöchste Stimmlage, die von Jungen vor dem Stimmbruch gesungen wird (sonst von Frauen)
„Schon als Kind sang er [Enrico Caruso] im Kirchenchor Knabenalt, wobei seine Stimme dem Pfarrer sofort auffiel.“
Ngay từ khi còn nhỏ, cậu [Enrico Caruso] đã hát giọng nam cao thiếu nhi trong dàn hợp xướng nhà thờ, và giọng hát của cậu lập tức gây ấn tượng với vị linh mục.