

án tù- Bản án tù do tòa án tuyên án
gerichtlich verhängte Freiheitsstrafe
nhà tù- Nhà tù
Gefängnis
mắt cây, u cây- Phần cong của cành cây; thân cây có các chỗ phình to; gốc cây
gekrümmter Teil eines Astes; Baumstamm mit Verdickungen; Baumstumpf
cơn đói cồn cào- Đói lớn
großer Hunger