Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Knittel — Meaning: dùi cui — BlauBerry
Knittel
der
[ˈknɪtl̩]
Noun
Plural: Knittel
Definitions
1
dùi cui
- vũ khí dùng để đánh, thường là một thanh gỗ dày và ngắn.
hölzerne Schlagwaffe
Noun