mỏ than- Mỏ, nơi than được khai thác từ dưới lòng đất hoặc từ các tầng than.
Bergwerk, in dem Kohle abgebaut wird
In den chinesischen Kohlebergwerken kommt es oft zu Unfällen.
Ở các mỏ than của Trung Quốc thường xảy ra tai nạn.
„Eine gute Idee, denn dort konnte er ein erfolgreiches Kohlebergwerk sowie – wichtiger noch – eine Eisenbahnlinie zum Abtransport der geförderten Kohle gründen.“
“Đó là một ý tưởng hay, vì ở đó ông ấy có thể thành lập một mỏ than thành công cũng như — quan trọng hơn — một tuyến đường sắt để vận chuyển số than được khai thác.”