

hội thảo- Cuộc trao đổi hoặc thảo luận mang tính học thuật, chuyên môn giữa các nhà nghiên cứu, giảng viên hoặc sinh viên.
wissenschaftliches Gespräch, Unterredung
bảo vệ- Buổi bảo vệ bài nghiên cứu của môn chuyên đề hoặc bài luận học phần.
Verteidigung der Seminarfacharbeit
bảo vệ tốt nghiệp- Cách gọi đồng nghĩa với buổi bảo vệ văn bằng hoặc bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
Synonym für die Diplomverteidigung
seminar- Buổi gặp gỡ định kỳ của học viên làm luận văn tốt nghiệp hoặc nghiên cứu sinh tại một trường đại học.
regelmäßiges Treffen von Diplomanden oder Doktoranden an einer Hochschule
kỳ thi viết- Hình thức kiểm tra viết tại các trường đại học ở Áo.
schriftliche Überprüfung an Universitäten in Österreich