

không tôn giáo- Tình trạng không thuộc về bất kỳ cộng đồng hay giáo phái tôn giáo nào.
Das Nichtangehören einer Religionsgemeinschaft
tự do tín ngưỡng- Quyền được tự do lựa chọn, theo hoặc không theo một tôn giáo hay giáo phái.
Das Recht auf die Freiheit der Konfession