das Konfix — Meaning: hình vị phụ thuộc — BlauBerry
Konfixdas
[ˈkɔnfɪks]NounPlural: Konfixe
Definitions
1
hình vị phụ thuộc- Hình vị từ vựng bị ràng buộc, không thể tự đứng thành một từ độc lập mà chỉ xuất hiện gắn với các yếu tố khác trong từ.
nicht wortfähiges, gebundenes lexikalisches Morphem
Konfixe sind gebundene lexikalische Morpheme wie: "-thek" (in "Bibliothek", "Artothek"), "Biblio-" ("Bibliothek", "bibliophil"), "Stief-" ("Stiefmutter").
Các konfix là những hình vị từ vựng bị ràng buộc như: "-thek" (trong "Bibliothek", "Artothek"), "Biblio-" ("Bibliothek", "bibliophil"), "Stief-" ("Stiefmutter").
„Konfixe sind Einheiten, die in Texten nur gebunden vorkommen.“
“Konfix là những đơn vị chỉ xuất hiện ở dạng phụ thuộc trong văn bản.”