

bảng điều khiển- Thiết bị điện tử dùng để thiết lập và điều chỉnh nhiều chức năng khác nhau.
elektronisches Gerät zum Einstellen diverser Funktionen
máy chơi game- Thiết bị dùng để chơi và chạy trò chơi điện tử.
ein Gerät zum Abspielen von Videospielen
bảng lệnh- Cửa sổ dùng để nhập các lệnh kịch bản hoặc lệnh hệ thống.
Fenster zum Eingeben von Skriptbefehlen
giá đỡ- Phần nhô ra của tường có chức năng nâng đỡ hoặc chống đỡ.
ein Mauervorsprung mit Stützfunktion
bàn áp tường- Một loại tủ hoặc bàn nhỏ được đặt sát vào tường.
eine Art Schrank oder Tisch, den man an die Wand stellt