

người tiêu dùng- Người sử dụng, tiêu thụ hoặc mua hàng hóa, dịch vụ để phục vụ nhu cầu của mình.
Person, die etwas verbraucht, konsumiert
sinh vật tiêu thụ- Động vật trong hệ sinh thái ăn các sinh vật khác hoặc chất hữu cơ để lấy năng lượng.
Tiere in einem Ökosystem