die Konterchance — Meaning: cơ hội phản công — BlauBerry
Konterchancedie
[ˈkɔntɐˌʃɑ̃ːsə]NounPlural: Konterchancen
Definitions
1
cơ hội phản công- Khả năng hoặc thời cơ để thực hiện một đợt phản công nhanh sau khi giành được bóng hoặc chuyển từ phòng ngự sang tấn công.
Möglichkeit zum schnellen Gegenangriff
„Selbst passivere Mannschaften wie Iran verteidigten zwar tief, schlugen nach Balleroberungen aber nicht einfach jeden Ball nach vorne, sondern versuchten, durch Kombinationen zu Konterchancen zu gelangen.“
“Ngay cả những đội chơi thụ động hơn như Iran tuy phòng ngự sâu, nhưng sau khi giành được bóng họ không đơn giản đưa mọi quả bóng lên phía trước, mà còn cố gắng phối hợp để tạo ra các cơ hội phản công.”