Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Kopfplatzwunde — Meaning: rách da đầu — BlauBerry
Kopfplatzwunde
die
[ˈkɔp͡fplat͡sˌvʊndə]
Noun
Plural: Kopfplatzwunden
Definitions
1
rách da đầu
- Vết thương rách ở vùng đầu, thường do va đập làm da bị nứt toác.
Platzwunde am Kopf
„Bei sechs Menschen seien weitere Untersuchungen nötig, sie hätten etwa eine
Kopfplatzwunde
oder ein offenes Knie.“
"Ở sáu người, cần tiến hành thêm các cuộc kiểm tra; chẳng hạn họ bị rách da đầu hoặc đầu gối bị thương hở."
Noun