

san hô- sinh vật biển thuộc lớp sứa lông châm, sống thành tập đoàn
Meerestier aus der Klasse der Blumentiere, das in Kolonien lebt
bộ xương san hô- bộ xương bằng đá vôi được hình thành bởi san hô đá
Das von Steinkorallen gebildete Kalkskelett
ngọc san hô- đá quý làm từ bộ xương san hô [nghĩa 2]
Schmuckstein aus [2]
nấm san hô- họ nấm thuộc họ Ramariaceae
Familie der Pilze ( Ramariaceae)
vòng cổ gai- vòng cổ có gai dùng cho chó đang được huấn luyện
Stachelhalsband bei abzurichtenden Hunden