Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Kornelkirsche — Meaning: sơn trà Nhật — BlauBerry
Kornelkirsche
die
[kɔʁˈneːlˌkɪʁʃə]
Noun
Plural: Kornelkirschen
Definitions
1
sơn trà Nhật
- loại cây thân gỗ rụng lá thuộc loài Cornus mas
Laubgehölz der Art Cornus mas
In unserem Obstgarten stehen auch zwei
Kornelkirschen
.
Trong vườn cây ăn quả của chúng tôi cũng có hai cây sơn trà Nhật.
Die
Kornelkirsche
blüht überreich ab Mitte Februar bis März.
Cây sơn trà Nhật nở hoa rất nhiều từ giữa tháng Hai đến tháng Ba.
Noun