die Krebsheilung — Meaning: chữa khỏi ung thư — BlauBerry
Krebsheilungdie
[ˈkʁeːpsˌhaɪ̯lʊŋ]NounPlural: Krebsheilungen
Definitions
1
chữa khỏi ung thư- việc loại bỏ hoàn toàn bệnh ung thư, chữa lành cho người mắc bệnh ung thư
Beseitigung einer Krebserkrankung, Heilung eines Krebskranken
„Ich erblicke sie - steif, als würde sie einen Befehl erwarten - auf dem Foto einer Annonce von 1907, die eine Methode zur Krebsheilung verspricht.“
Tôi nhìn thấy cô ấy - cứng đờ, như thể đang chờ đợi một mệnh lệnh - trong bức ảnh của một quảng cáo năm 1907 hứa hẹn một phương pháp chữa khỏi ung thư.