Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Kreuzweh — Meaning: đau lưng — BlauBerry
Kreuzweh
das
[ˈkʁɔɪ̯t͡sˌveː]
Noun
Definitions
1
đau lưng
- cảm giác đau nhức ở vùng thắt lưng, phần lưng dưới
Schmerzen im Kreuzbereich
Als er sein
Kreuzweh
endlich zum Arzt schleppte, veranlasste dieser umgehend eine Bandscheiben-OP.
Khi anh ta cuối cùng cũng lết đi khám bác sĩ vì chứng đau lưng, vị bác sĩ này ngay lập tức chỉ định phẫu thuật thoát vị đĩa đệm.
Noun