

khách hàng- người mua hàng tại một cửa hàng cụ thể; người mua một mặt hàng; người sử dụng một dịch vụ; bất kỳ ai trả tiền cho một thứ gì đó (kể cả khi dịch vụ được cung cấp cho một bên thứ ba)
jemand, der bei einem bestimmten Geschäft einkauft; der Käufer einer Ware; derjenige, der eine Dienstleistung in Anspruch nimmt; jeder, der für etwas zahlt (auch wenn die Leistung an einen Dritten geht)
tin tức- một thông điệp hoặc tin nhắn, thường được truyền miệng
eine meist mündliche Botschaft oder Nachricht
kiến thức- sự hiểu biết/thông tin về một điều gì đó (ngày nay theo nghĩa là môn học thuộc một lĩnh vực kiến thức được chỉ định)
Wissen/Kundschaft über etwas (heute im Sinne von Lehrfach zu einem dazu angegebenen Wissensgebiet)
khách hàng- nhóm người mua/người tiêu thụ
Kreis an Käufern/Abnehmern