Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Kundenanruf — Meaning: cuộc gọi khách — BlauBerry
Kundenanruf
der
[ˈkʊndn̩ˌʔanʁuːf]
Noun
Plural: Kundenanrufe
Definitions
1
cuộc gọi khách
- Cuộc gọi đến từ một khách hàng.
Anruf von einem Kunden
„Manchmal kam er schon sehr früh morgens, setzte sich in die Telefonzentrale und beantwortete selbst
Kundenanrufe
.“
“Đôi khi ông ấy đã đến từ rất sớm vào buổi sáng, ngồi vào tổng đài điện thoại và tự mình trả lời các cuộc gọi của khách hàng.”
Noun