Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Kunstschatz — Meaning: bảo vật — BlauBerry
Kunstschatz
der
[ˈkʊnstˌʃat͡s]
Noun
Plural: Kunstschätze
Definitions
1
bảo vật
- Tập hợp các tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao, quý hiếm.
Sammlung wertvoller Kunstwerke
„Er hatte einen Verwaltungsposten im besetzten Paris und sollte vor allem
Kunstschätze
beurteilen.“
Ông ta giữ một chức vụ hành chính tại Paris bị chiếm đóng và trước hết có nhiệm vụ thẩm định các bảo vật nghệ thuật.
„Ein paar Tage später stellte sich heraus, dass fast alle
Kunstschätze
lange vor der Zerstörung in Sicherheit gebracht worden waren.“
Vài ngày sau, người ta phát hiện ra rằng gần như tất cả các bảo vật nghệ thuật đã được đưa đến nơi an toàn từ lâu trước khi xảy ra sự tàn phá.
Noun