Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Kunstseminar — Meaning: hội thảo nghệ thuật — BlauBerry
Kunstseminar
das
[ˈkʊnstzemiˌnaːɐ̯]
Noun
Plural: Kunstseminare
Definitions
1
hội thảo nghệ thuật
- Buổi hội thảo hoặc khóa học chuyên đề về nghệ thuật.
Seminar über Kunst
„Seit ich denken kann, besucht sie
Kunstseminare
an der Volkshochschule.“
Từ khi tôi biết suy nghĩ, cô ấy đã tham gia các hội thảo nghệ thuật ở trung tâm giáo dục cộng đồng.
Noun