Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Kupfervase — Meaning: bình đồng — BlauBerry
Kupfervase
die
[ˈkʊp͡fɐˌvaːzə]
Noun
Plural: Kupfervasen
Definitions
1
bình đồng
- Chiếc bình được làm bằng đồng.
aus Kupfer gefertigte Vase
„Kazem zeigt eine verzinnte
Kupfervase
: "Dafür brauche ich mindestens zwei Stunden."“
Kazem cho xem một chiếc bình đồng mạ thiếc: “Tôi cần ít nhất hai giờ cho việc đó.”
Noun