Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Lärmemission — Meaning: phát ồn — BlauBerry
Lärmemission
die
[ˈlɛʁmʔemɪˌsi̯oːn]
Noun
Plural: Lärmemissionen
Definitions
1
phát ồn
- Sự phát ra tiếng ồn từ một nguồn, thiết bị hoặc hoạt động.
Emission von Lärm
Noun