der Lüftungsantrieb — Meaning: bộ truyền động thông gió
Lüftungsantriebder
[ˈlʏftʊŋsˌʔanˌtʁiːp]NounPlural: Lüftungsantriebe
Definitions
1
bộ truyền động thông gió- Thiết bị kỹ thuật dùng để vận hành hệ thống thông gió, làm cho không khí lưu thông hoặc chuyển động.
technische Vorrichtung, die Lüftung antreibt, die Luft in Bewegung versetzt
„Die Nachrüstung der Lüftungsfunktion ist durch Austausch des EVB gegen einen Lüftungsantrieb mit Set-L3 (siehe unten) möglich.“
Việc nâng cấp chức năng thông gió có thể thực hiện bằng cách thay thế EVB bằng một bộ truyền động thông gió kèm bộ Set-L3 (xem bên dưới).
„Ausgestattet mit innovativer Technik öffnen und schließen Lüftungsantriebe die Fenster manuell oder automatisch über spezielle Steuerungen, Timer und Sensorikelemente.“
Được trang bị công nghệ tiên tiến, các bộ truyền động thông gió mở và đóng cửa sổ bằng tay hoặc tự động thông qua các bộ điều khiển chuyên dụng, bộ hẹn giờ và các phần tử cảm biến.