das Lüftungshandwerk — Meaning: nghề thông gió — BlauBerry
Lüftungshandwerkdas
[ˈlʏftʊŋsˌhantvɛʁk]Noun
Definitions
1
nghề thông gió- Lĩnh vực kỹ thuật và thủ công chuyên về việc lắp đặt, bảo trì và xử lý hệ thống thông gió cho các không gian và phòng ốc.
technischer, handwerklicher Bereich, der sich mit Lüftung (Ventilation) von Räumen beschäftigt
„Er gab seiner Erwartung Ausdruck, daß durch Schaffung neuer Arbeitsplätze im Heizungs- und Lüftungshandwerk ähnliche Mängel in Zukunft nicht mehr auftreten.“
Ông bày tỏ kỳ vọng rằng nhờ tạo ra những chỗ làm việc mới trong ngành sưởi ấm và nghề thông gió, những thiếu sót tương tự sẽ không còn xảy ra trong tương lai.
„Thomas Kellerbauer hat seine berufliche Karriere bislang dem Zentralheizungs- und Lüftungshandwerk gewidmet.“
Cho đến nay, Thomas Kellerbauer đã cống hiến sự nghiệp nghề nghiệp của mình cho ngành sưởi ấm trung tâm và nghề thông gió.