das Landhockey — Meaning: khúc côn cầu — BlauBerry
Landhockeydas
[ˈlantˌhɔki]Noun
Definitions
1
khúc côn cầu- một môn thể thao dùng bóng, được chơi trên mặt sân cứng không bị đóng băng bằng gậy.
eine Ballsportart, die auf festem, nicht gefrorenem Boden mit Schlägern gespielt wird
„Bedenkt man, dass Österreich im Landhockey erst heuer bei der WM in Lissabon den Aufstieg in die Division A schaffte, wäre es durchaus vermessen, die Qualifikation zu verlangen, sagte Teamchef Ruoss.“
“Nếu xét rằng Áo chỉ mới giành quyền thăng hạng lên Division A tại Giải vô địch thế giới ở Lisbon trong môn khúc côn cầu sân cỏ ngay trong năm nay, thì việc đòi hỏi suất vượt qua vòng loại quả thực sẽ là quá tự phụ, huấn luyện viên trưởng Ruoss nói.”
„Allerdings geht es im Landhockey kompakter zu, der Titelträger wurde binnen vier Tagen ermittelt.“
“Tuy nhiên, trong môn khúc côn cầu sân cỏ, lịch thi đấu diễn ra dày đặc hơn, và đội vô địch đã được xác định chỉ trong vòng bốn ngày.”