

thuyền dài- Thuyền dài, hẹp và không có mái che, dùng để đi biển hoặc di chuyển trên mặt nước.
langes, schlankes, offenes Boot
gian dọc- Phần thân chính của nhà thờ kéo dài theo trục dọc, nơi giáo dân thường tập trung trong không gian chính.
Kirchenschiff in der Längsachse