trúng xà- Cú ném hoặc cú sút chạm vào phần xà ngang của khung thành, bật ra từ đó và thường không đi vào lưới.
Wurf oder Schuss, der den waagerechten Teil eines Tores berührt, von dort abprallt und meist nicht im Tor landet
„Doch mit Wirtz' Lattentreffer änderte sich der Spielverlauf: Deutschland übernahm die Spielkontrolle und hielt Portugal wirkungsvoll vom eigenen Strafraum fern.“
Nhưng với cú sút trúng xà của Wirtz, diễn biến trận đấu đã thay đổi: Đức giành quyền kiểm soát thế trận và ngăn Bồ Đào Nha tiếp cận khu vực cấm địa của mình một cách hiệu quả.
„Der HSV verpasste trotz mehrerer guter Chancen und zweier Lattentreffer den Sieg.“
Dù có nhiều cơ hội ngon ăn và hai lần sút trúng xà, HSV vẫn bỏ lỡ chiến thắng.