fan chạy bộ- Người có sự quan tâm lớn hoặc niềm đam mê đối với việc chạy bộ hay môn thể thao chạy bộ.
Person, die ein großes Interesse oder eine Begeisterung für das Laufen beziehungsweise den Laufsport hat
„Auch dieses Jahr ist für alle Lauffans etwas dabei: Der 4 km Lauf führt wieder quer durch den Zoopark.“
Năm nay cũng vậy, dành cho mọi fan chạy bộ đều có điều phù hợp: cuộc chạy 4 km lại đi xuyên qua công viên sở thú.
„Alles in allem ist das Buch ein informatives, praxisnahes Nachschlagewerk, welches die Hausbibliothek des ambitionierten Lauffans durchaus bereichern kann.“
Nhìn chung, cuốn sách là một tài liệu tra cứu giàu thông tin, thiết thực, có thể làm phong phú thêm tủ sách gia đình của người đam mê chạy bộ đầy tham vọng.