das Laufstirnband — Meaning: băng đô chạy bộ — BlauBerry
Laufstirnbanddas
[ˈlaʊ̯fʃtɪʁnˌbant]NounPlural: Laufstirnbänder
Definitions
1
băng đô chạy bộ- Băng đeo trán được thiết kế chuyên dụng cho việc chạy bộ.
Stirnband, das speziell für das Laufen bestimmt ist
„Ein Laufstirnband ist Dein treuer Begleiter beim Joggen.“
Băng đô chạy bộ là người bạn đồng hành trung thành của bạn khi chạy bộ.
„Dieses klassische schwarze Laufstirnband vereint sorgfältig durchdachte Details mit einem luftig, leichten Design, damit Du in allen Situationen einen kühlen und klaren Kopf bewahrst.“
Chiếc băng đô chạy bộ màu đen cổ điển này kết hợp những chi tiết được tính toán kỹ lưỡng với thiết kế thoáng khí và nhẹ nhàng, ताकि bạn luôn giữ được cái đầu mát mẻ và tỉnh táo trong mọi tình huống.