Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Lautfolge — Meaning: chuỗi âm — BlauBerry
Lautfolge
die
[ˈlaʊ̯tˌfɔlɡə]
Noun
Plural: Lautfolgen
Definitions
1
chuỗi âm
- Sự nối tiếp nhau của các âm thanh hoặc âm vị.
Aufeinanderfolge von Lauten
„
Lautfolgen
sind grundsätzlich in Silben organisiert.“
“Các chuỗi âm về cơ bản được tổ chức thành các âm tiết.”
„Bei der Haplologie oder Silbenschichtung werden zwei gleiche
zu einer einzigen vereinfacht.“
Antonyms
Buchstabenfolge
Lautfolgen
“Trong hiện tượng haplology hoặc chồng lớp âm tiết, hai chuỗi âm giống nhau được giản lược thành một chuỗi duy nhất.”
Noun