tự thú- Sự trình bày hoặc thú nhận về toàn bộ cuộc đời của chính mình, bao gồm cả những lỗi lầm và sai phạm đã mắc phải.
Rechenschaft über das eigene Leben einschließlich der Verfehlungen
„Erst Jahrzehnte später werden Lebensbeichten einiger Beteiligter und Recherchen eines belgischen Soziologen die Wahrheit zutage fördern.“
“Chỉ đến nhiều thập kỷ sau, những lời tự thú của một số người liên quan và các cuộc điều tra của một nhà xã hội học người Bỉ mới đưa sự thật ra ánh sáng.”